ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "viêm phổi" (1件)
viêm phổi

日本語
名肺炎
Anh ấy bị viêm phổi.
彼は肺炎になった。
類語検索結果 "viêm phổi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "viêm phổi" (2件)
Anh ấy bị viêm phổi.
彼は肺炎になった。
Anh ấy nhập viện trong tình trạng sốc nhiễm khuẩn do viêm phổi nặng.
彼は重度の肺炎による敗血症性ショックの状態で入院した。
